嗜極生物

shì jí shēng wù thị cực sanh vật

Hán Việt: thị cực sanh vật · Pinyin: shì jí shēng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (cực) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui extremophile