嗜熱生物 shì rè shēng wù · thị nhiệt sanh vật Hán Việt: thị nhiệt sanh vật · Pinyin: shì rè shēng wù Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 熱 (nhiệt) + 生 (sanh) + 物 (vật)Pinyinshì rè shēng wùHán Việtthị nhiệt sanh vậtCấu tạo嗜 + 熱 + 生 + 物 · thị + nhiệt + sanh + vật nghĩa thành phần: thị + nhiệt + sanh + vật