嗜痂有癖

shì jiā yǒu pǐ thị già hữu phích

Hán Việt: thị già hữu phích · Pinyin: shì jiā yǒu pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (già) + (hữu) + (phích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗜:喜爱;痂:疮口结的硬壳;癖:积久的嗜好。原指爱吃疮痂的癖性。后形容人爱好特殊的事物已成一种癖好。