嗜賢若渴

thị hiền nhược khát

Hán Việt: thị hiền nhược khát

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (hiền) + (nhược) + (khát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嗜賢若渴 hìxiánruòkě f.e. One's love for able men is equal to one's thirst for water.