嗜那耶舍

thị na da xá

Hán Việt: thị na da xá

Tổng quan

thị na da xá (人名)Jinayaśas,比丘名。譯曰勝名。見續高僧傳二。☸

Cấu tạo: (thị) + (na) + (da) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị na da xá (人名)Jinayaśas,比丘名。譯曰勝名。見續高僧傳二。☸