嗜高滲的 thị cao sấm đích Hán Việt: thị cao sấm đích Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 高 (cao) + 滲 (sấm) + 的 (đích)Hán Việtthị cao sấm đíchCấu tạo嗜 + 高 + 滲 + 的 · thị + cao + sấm + đích nghĩa thành phần: thị + cao + sấm + đích Nghĩa EngCihui osmophilous