嗟嘆不已

ta thán bất dĩ

Hán Việt: ta thán bất dĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (thán) + (bất) + (dĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嗟嘆不已 iētànbùyǐ f.e. sigh without ceasing