嗟悔無及

jiē huǐ wú jí ta hối vô cập

Hán Việt: ta hối vô cập · Pinyin: jiē huǐ wú jí

Tổng quan

Cấu tạo: (ta) + (hối) + (vô) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗟:叹息。叹息和后悔已经来不及了。
  • Tân Hoa Tự Điển 嗟叹息。叹息和后悔已经来不及了。

Eng

  • Cihui 嗟悔無及 iēhuǐwújí f.e. be too late for regrets