嗟來之食
ta lai chi thực
Hán Việt: ta lai chi thực · Pinyin: jiē lái zhī shí
Tổng quan
của ăn xin: của bố thí/đồ bố thí/miếng cơm đi xin
Nghĩa
Việt
- Cihui của ăn xin: của bố thí/đồ bố thí/miếng cơm đi xin
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指带有侮辱性的施舍。
Eng
- Cihui 嗟來之食 iēláizhīshí n. 1. food rudely offered; grudging handout 2. help grudgingly