嗟叹 ta thán Hán Việt: ta thán Tổng quan Cấu tạo: 嗟 (ta) + 叹 (thán)Hán Việtta thánCấu tạo嗟 + 叹 · ta + thán nghĩa thành phần: ta + thán Từ liên quan Từ đồng nghĩa咨嗟 · 欷歔