嗣国 sì guó·tự quốc Hán Việt: tự quốc · Pinyin: sì guó Tổng quan lên ngôi vua Cấu tạo: 嗣 (tự) + 國 (quốc)Pinyinsì guóHán Việttự quốcTừ loạiđộngCấu tạo嗣 + 國 · tự + quốc nghĩa thành phần: tự + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kế vịGoogle Alex v6 lên ngôiEngCihui to accede to a throne Từ liên quan Gần nghĩa嗣位 · 嗣元 · 嗣后 · 嗣君 · 嗣响 · 嗣子 · 嗣宗 · 嗣岁