嗣往开来 sì wǎng kāi lái · tự vãng khai lai Hán Việt: tự vãng khai lai · Pinyin: sì wǎng kāi lái Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 往 (vãng) + 开 (khai) + 来 (lai)Pinyinsì wǎng kāi láiHán Việttự vãng khai laiCấu tạo嗣 + 往 + 开 + 来 · tự + vãng + khai + lai nghĩa thành phần: tự + vãng + khai + lai