嗣繼問題 tự kế vấn đề Hán Việt: tự kế vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 嗣 (tự) + 繼 (kế) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việttự kế vấn đềCấu tạo嗣 + 繼 + 問 + 題 · tự + kế + vấn + đề nghĩa thành phần: tự + kế + vấn + đề Nghĩa EngCihui 嗣繼問題 ìjì wèntí n. a question of succession