嗫嚅小儿

niè rú xiǎo érchiếp nhu tiểu nhi

Hán Việt: chiếp nhu tiểu nhi · Pinyin: niè rú xiǎo ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻见识浅陋。

Cấu tạo: 囁 (chiếp) + 嚅 (nhu) + 小 (tiểu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻见识浅陋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

小儿痲痹 · 小儿科的 · 小儿麻痹 · 小儿子 · 小儿科 · 小儿科医师 · 小儿经 · 小儿软骨病