囁嚅小兒 niè rú xiǎo ér · chiếp nhu tiểu nhi Hán Việt: chiếp nhu tiểu nhi · Pinyin: niè rú xiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 囁 (chiếp) + 嚅 (nhu) + 小 (tiểu) + 兒 (nhi)Pinyinniè rú xiǎo érHán Việtchiếp nhu tiểu nhiCấu tạo囁 + 嚅 + 小 + 兒 · chiếp + nhu + tiểu + nhi nghĩa thành phần: chiếp + nhu + tiểu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻见识浅陋。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻见识浅陋。