噯氣吞酸

ǎi qì tūn suān ai khí thôn toan

Hán Việt: ai khí thôn toan · Pinyin: ǎi qì tūn suān

Tổng quan

ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)

Cấu tạo: (ai) + (khí) + (thôn) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)

Eng

  • CC-CEDICT (TCM) belching and acid reflux
  • Cihui (TCM) belching and acid reflux