哔哩礡喇 tất lí bạc lạt Hán Việt: tất lí bạc lạt Tổng quan Cấu tạo: 哔 (tất) + 哩 (lí) + 礡 (bạc) + 喇 (lạt)Hán Việttất lí bạc lạtCấu tạo哔 + 哩 + 礡 + 喇 · tất + lí + bạc + lạt nghĩa thành phần: tất + lí + bạc + lạt