嘂噁

jiào ě

Pinyin: jiào ě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"嘂呼"。

Cấu tạo: 嘂 + 恶 (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"嘂呼"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

𫫇嗪 · 噁噁 · 恶业 · 恶习 · 恶事 · 恶人 · 恶仗 · 恶作