嘄呱

jiāo gū

Pinyin: jiāo gū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欢笑声。

Cấu tạo: 嘄 + 呱 (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢笑声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呱呱 · 呱哒 · 呱唧 · 呱嗒 · 呱噠 · 呱呱叫 · 呱呱坠地 · 呱呱堕地