嘄陽 jiāo yáng Pinyin: jiāo yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即狒狒。 Cấu tạo: 嘄 + 陽 (dương)Pinyinjiāo yángCấu tạo嘄 + 陽 Từ liên quan Gần nghĩa陽世 · 陽東 · 陽傘 · 陽信 · 陽光 · 陽關 · 陽具 · 陽剛