嘆爲奇蹟 thán vi kì tích Hán Việt: thán vi kì tích Tổng quan Cấu tạo: 嘆 (thán) + 爲 (vi) + 奇 (kì) + 蹟 (tích)Hán Việtthán vi kì tíchCấu tạo嘆 + 爲 + 奇 + 蹟 · thán + vi + kì + tích nghĩa thành phần: thán + vi + kì + tích Nghĩa EngCihui 嘆為奇跡 ànwéiqíjì f.e. acclaim sth. as a marvel