嘉佑四友 jiā yòu sì yǒu · gia hữu tứ hữu Hán Việt: gia hữu tứ hữu · Pinyin: jiā yòu sì yǒu Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 佑 (hữu) + 四 (tứ) + 友 (hữu)Pinyinjiā yòu sì yǒuHán Việtgia hữu tứ hữuCấu tạo嘉 + 佑 + 四 + 友 · gia + hữu + tứ + hữu nghĩa thành phần: gia + hữu + tứ + hữu