嘉德麗雅蘭屬
gia đức lệ nhã lan chúc
Hán Việt: gia đức lệ nhã lan chúc · Pinyin: jiā dé lì yǎ lán shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 嘉 (gia) + 德 (đức) + 麗 (lệ) + 雅 (nhã) + 蘭 (lan) + 屬 (chúc)
Hán Việt: gia đức lệ nhã lan chúc · Pinyin: jiā dé lì yǎ lán shǔ
Cấu tạo: 嘉 (gia) + 德 (đức) + 麗 (lệ) + 雅 (nhã) + 蘭 (lan) + 屬 (chúc)