嘉惠士林 gia huệ sĩ lâm Hán Việt: gia huệ sĩ lâm Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 惠 (huệ) + 士 (sĩ) + 林 (lâm)Hán Việtgia huệ sĩ lâmCấu tạo嘉 + 惠 + 士 + 林 · gia + huệ + sĩ + lâm nghĩa thành phần: gia + huệ + sĩ + lâm Nghĩa EngCihui 嘉惠士林 iāhuìshìlín f.e. <wr.> benefit young students/scholars