嘉王酒悲 jiā wáng jiǔ bēi · gia vương tửu bi Hán Việt: gia vương tửu bi · Pinyin: jiā wáng jiǔ bēi Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 王 (vương) + 酒 (tửu) + 悲 (bi)Pinyinjiā wáng jiǔ bēiHán Việtgia vương tửu biCấu tạo嘉 + 王 + 酒 + 悲 · gia + vương + tửu + bi nghĩa thành phần: gia + vương + tửu + bi