嘉禾娛樂 jiā hé yú lè · gia hòa ngu nhạc Hán Việt: gia hòa ngu nhạc · Pinyin: jiā hé yú lè Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 禾 (hòa) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)Pinyinjiā hé yú lèHán Việtgia hòa ngu nhạcCấu tạo嘉 + 禾 + 娛 + 樂 · gia + hòa + ngu + nhạc nghĩa thành phần: gia + hòa + ngu + nhạc