嘉謀善政

jiā mǒu shàn zhèng gia mưu thiện chánh

Hán Việt: gia mưu thiện chánh · Pinyin: jiā mǒu shàn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (mưu) + (thiện) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘉、善:好。好的计策和政绩。