嘉靖七子 gia tĩnh thất tử Hán Việt: gia tĩnh thất tử Tổng quan Cấu tạo: 嘉 (gia) + 靖 (tĩnh) + 七 (thất) + 子 (tử)Hán Việtgia tĩnh thất tửCấu tạo嘉 + 靖 + 七 + 子 · gia + tĩnh + thất + tử nghĩa thành phần: gia + tĩnh + thất + tử