嘎七馬八

gā qī mǎ bā

Pinyin: gā qī mǎ bā

Tổng quan

Cấu tạo: + (thất) + (mã) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指毫无条理,乱七八糟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓杂七杂八,形形色色。

Eng

  • Cihui 嘎七馬八 ǎqīmǎbā f.e. at sixes and sevens; jumbled; confused