呕出心肝
ẩu xuất tâm can
Hán Việt: ẩu xuất tâm can · Pinyin: ǒu chū xīn gān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻費盡心思。見「嘔心瀝血」條。01.宋.劉克莊〈梅花十絕〉之九:「嘔出心肝撚短髭,籬邊沙際動移時。」
Hán Việt: ẩu xuất tâm can · Pinyin: ǒu chū xīn gān