嘔吐恐怖 ẩu thổ khủng phố Hán Việt: ẩu thổ khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 吐 (thổ) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtẩu thổ khủng phốCấu tạo嘔 + 吐 + 恐 + 怖 · ẩu + thổ + khủng + phố nghĩa thành phần: ẩu + thổ + khủng + phố Nghĩa EngCihui emetophobia