嘔心吐膽

ǒu xīn tǔ dǎn ẩu tâm thổ đảm

Hán Việt: ẩu tâm thổ đảm · Pinyin: ǒu xīn tǔ dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (tâm) + (thổ) + (đảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘔出心,吐出膽。比喻費盡心血,歷盡辛苦。南朝梁.劉勰《文心雕龍.隱秀》:「嘔心吐膽,不足語窮;鍛歲煉年,奚能喻苦?」也作「瀝血叩心」、「嘔心瀝血」。