嘔心抽腸

ǒu xīn chōu cháng ẩu tâm trừu tràng

Hán Việt: ẩu tâm trừu tràng · Pinyin: ǒu xīn chōu cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (tâm) + (trừu) + (tràng)