嘔心滴血

ǒu xīn dī xuè ẩu tâm tích huyết

Hán Việt: ẩu tâm tích huyết · Pinyin: ǒu xīn dī xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (tâm) + (tích) + (huyết)