嘖巴 zé bā·sách ba Hán Việt: sách ba · Pinyin: zé bā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容咂嘴的样子。 Cấu tạo: 嘖 (sách) + 巴 (ba)Pinyinzé bāHán Việtsách baCấu tạo嘖 + 巴 · sách + ba nghĩa thành phần: sách + ba Từ liên quan Gần nghĩa嘖嘖 · 巴東 · 巴中 · 巴烏 · 巴仙 · 巴以 · 巴先 · 巴利