巴仙

bā xiānba tiên

Hán Việt: ba tiên · Pinyin: bā xiān

Tổng quan

phần trăm (từ mượn)

Cấu tạo: 巴 (ba) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần trăm
  • Tần suất từ phần trăm; phần trăm (từ mượn)

Eng

  • Cihui percent (loanword)
  • Tần suất từ percent (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台 · 仙品