噓唏搖頭 hư hí diêu đầu Hán Việt: hư hí diêu đầu Tổng quan Cấu tạo: 噓 (hư) + 唏 (hí) + 搖 (diêu) + 頭 (đầu)Hán Việthư hí diêu đầuCấu tạo噓 + 唏 + 搖 + 頭 · hư + hí + diêu + đầu nghĩa thành phần: hư + hí + diêu + đầu Nghĩa EngCihui 噓唏搖頭 ūxi yáotóu v.p. shake the head and sigh deeply