嘟嘟鸟

dūdūniǎo

Pinyin: dūdūniǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 嘟 + 嘟 + 鳥 (điểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dodo
  • Tần suất từ dodo

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘟嘟响 · 嘟嘟声 · 嘟嘟车 · 嘟嘟哝哝 · 嘟嘟 · 嘟嘟地发出 · 嘟嘟囔囔