嘟噥不平 Tổng quan Cấu tạo: 嘟 + 噥 (nông) + 不 (bất) + 平 (bình)Cấu tạo嘟 + 噥 + 不 + 平 Nghĩa EngCihui 嘟噥不平 ūnongbùpíng f.e. complain ceaselessly