嚶其鳴矣

anh kì minh hĩ

Hán Việt: anh kì minh hĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (kì) + (minh) + (hĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚶其鳴矣 īngqímíngyǐ f.e. She is singing melodiously