哗世取宠 hoa thế thủ sủng Hán Việt: hoa thế thủ sủng Tổng quan Cấu tạo: 哗 (hoa) + 世 (thế) + 取 (thủ) + 宠 (sủng)Hán Việthoa thế thủ sủngCấu tạo哗 + 世 + 取 + 宠 · hoa + thế + thủ + sủng nghĩa thành phần: hoa + thế + thủ + sủng