嘬不住勁

toát bất trụ kính

Hán Việt: toát bất trụ kính

Tổng quan

Cấu tạo: (toát) + (bất) + (trụ) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘬不住勁 uōbuzhùjìn f.e. <topo.> be beside oneself; be unable to contain oneself