嘬大拇指 chuài dà mǔ zhǐ · toát đại mẫu chỉ Hán Việt: toát đại mẫu chỉ · Pinyin: chuài dà mǔ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 嘬 (toát) + 大 (đại) + 拇 (mẫu) + 指 (chỉ)Pinyinchuài dà mǔ zhǐHán Việttoát đại mẫu chỉCấu tạo嘬 + 大 + 拇 + 指 · toát + đại + mẫu + chỉ nghĩa thành phần: toát + đại + mẫu + chỉ