嘬瘪子

chuài biě zitoát biết tử

Hán Việt: toát biết tử · Pinyin: chuài biě zi

Tổng quan

gặp chướng ngại

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻受窘为难; 碰壁:我的外语不行,让我当翻译,非~不可。

Cấu tạo: 嘬 (toát) + 癟 (biết) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp trở ngại: gặp chướng ngại
  • Tần suất từ gặp chướng ngại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻受窘为难; 碰壁:我的外语不行,让我当翻译,非~不可。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘬癟子 · 瘪子 · 癟子