嘯傲山泉 khiếu ngạo san tuyền Hán Việt: khiếu ngạo san tuyền Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 傲 (ngạo) + 山 (san) + 泉 (tuyền)Hán Việtkhiếu ngạo san tuyềnCấu tạo嘯 + 傲 + 山 + 泉 · khiếu + ngạo + san + tuyền nghĩa thành phần: khiếu + ngạo + san + tuyền Nghĩa EngCihui 嘯傲山泉 iào'àoshānquán f.e. <wr.> lead a hermit's life in the woods and by a stream