嘯傲林泉 xiào ào lín quán · khiếu ngạo lâm tuyền Hán Việt: khiếu ngạo lâm tuyền · Pinyin: xiào ào lín quán Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 傲 (ngạo) + 林 (lâm) + 泉 (tuyền)Pinyinxiào ào lín quánHán Việtkhiếu ngạo lâm tuyềnCấu tạo嘯 + 傲 + 林 + 泉 · khiếu + ngạo + lâm + tuyền nghĩa thành phần: khiếu + ngạo + lâm + tuyền