嘯傲湖山 xiào ào hú shān · khiếu ngạo hồ san Hán Việt: khiếu ngạo hồ san · Pinyin: xiào ào hú shān Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 傲 (ngạo) + 湖 (hồ) + 山 (san)Pinyinxiào ào hú shānHán Việtkhiếu ngạo hồ sanCấu tạo嘯 + 傲 + 湖 + 山 · khiếu + ngạo + hồ + san nghĩa thành phần: khiếu + ngạo + hồ + san