啸月吟风

xiào yuè yín fēng khiếu nguyệt ngâm phong

Hán Việt: khiếu nguyệt ngâm phong · Pinyin: xiào yuè yín fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (nguyệt) + (ngâm) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘯,撮口出聲。「嘯月吟風」猶「吟風弄月」。見「吟風弄月」(一)。