嘲弄风月 cháo nòng fēng yuè · trào lộng phong nguyệt Hán Việt: trào lộng phong nguyệt · Pinyin: cháo nòng fēng yuè Tổng quan Cấu tạo: 嘲 (trào) + 弄 (lộng) + 风 (phong) + 月 (nguyệt)Pinyincháo nòng fēng yuèHán Việttrào lộng phong nguyệtCấu tạo嘲 + 弄 + 风 + 月 · trào + lộng + phong + nguyệt nghĩa thành phần: trào + lộng + phong + nguyệt