嘲笑恐怖 trào tiếu khủng phố Hán Việt: trào tiếu khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 嘲 (trào) + 笑 (tiếu) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việttrào tiếu khủng phốCấu tạo嘲 + 笑 + 恐 + 怖 · trào + tiếu + khủng + phố nghĩa thành phần: trào + tiếu + khủng + phố Nghĩa EngCihui catagelophobia