嘴上功夫 zuǐ shàng gōng fū · chủy thượng công phu Hán Việt: chủy thượng công phu · Pinyin: zuǐ shàng gōng fū Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 上 (thượng) + 功 (công) + 夫 (phu)Pinyinzuǐ shàng gōng fūHán Việtchủy thượng công phuCấu tạo嘴 + 上 + 功 + 夫 · chủy + thượng + công + phu nghĩa thành phần: chủy + thượng + công + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指没有实际本事,只是口头说说而已。